tèm nhèm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Luộm thuộm, không gọn gàng, thiếu chỉn chu: Dùng để miêu tả trạng thái, diện mạo của một người hoặc một vật trông cẩu thả, lôi thôi, không sạch sẽ hoặc ngăn nắp.
- Tầm thường, vụn vặt, không đáng kể: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ tính cách, hành vi hoặc những việc làm nhỏ nhặt, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận mưa, quần áo cậu bé ướt sũng và trông rất tèm nhèm.
- Căn phòng bừa bộn với sách vở và quần áo tèm nhèm khắp nơi.
- Anh ta cứ lo những chuyện tèm nhèm mà bỏ qua việc chính. (dùng với nghĩa vụn vặt)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tính tèm nhèm": Chỉ tính cách nhỏ nhen, hay để ý đến những điều vụn vặt, tầm thường.
- Đừng có tính tèm nhèm, chuyện nhỏ xíu ấy có đáng gì đâu.
Biến thể và từ gần giống
- Luộm thuộm (tính từ): Gần như đồng nghĩa, chỉ sự cẩu thả, lôi thôi trong ngoại hình hoặc cách sắp xếp.
- Lôi thôi (tính từ): Rắc rối, phiền phức hoặc có vẻ ngoài không gọn gàng.
- Vụn vặt (tính từ): Nhỏ nhặt, không quan trọng, thường dùng cho công việc hoặc suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
- Cẩu thả: Làm qua loa, thiếu cẩn thận, dẫn đến kết quả không tốt.
- Bê bối: (Trong một số ngữ cảnh) Lộn xộn, hỗn độn, thiếu trật tự.
Từ trái nghĩa
- Chỉn chu: Cẩn thận, tỉ mỉ, gọn gàng ngăn nắp.
- Gọn gàng: Ngăn nắp, có trật tự, sạch sẽ.
- Đàng hoàng: Chững chạc, tử tế, đúng mực.
- Luộm thuộm: Ăn mặc tèm nhèm.